bê trễ

  1. đgt. Để công việc ứ đọng, kéo dài: Việc xây dựng bị bê trễ, những người phụ trách thiếu tinh thần trách nhiệm.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bê trễ"

bê trễ
Công việc bị bê trễ vì thiếu nhân lực.