bê trễ

Học thuật
Thân thiện
bê trễ

Công việc bị bê trễ vì thiếu nhân lực.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Để công việc ứ đọng, kéo dài, không tiến hành đúng tiến độ hoặc bỏ mặc không làm: Hành động không hoàn thành công việc đúng hạn hoặc cố ý trì hoãn, khiến công việc bị đình trệ, chậm tiến độ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Việc xây dựng bị bê trễ, những người phụ trách thiếu tinh thần trách nhiệm. (Công việc xây dựng bị kéo dài, chậm tiến độ những người phụ trách thiếu tinh thần trách nhiệm.)
    • Anh ấy ham chơi để công việc bê trễ. (Anh ấy mải vui chơi khiến công việc bị bỏ mặc, không tiến triển.)
    • Không một ai bê trễ việc sản xuất. (Không một ai để công việc sản xuất bị đình trệ hoặc bỏ dở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bê trễ công việc": cụm từ phổ biến, nhấn mạnh việc trì hoãn hoặc không hoàn thành nhiệm vụ được giao.
    • Nhân viên đó thường xuyên bê trễ công việc nên đã bị khiển trách.
  • "bê trễ trách nhiệm": thường dùng để chỉ việc không thực hiện hoặc trốn tránh nghĩa vụ, bổn phận.
    • Lãnh đạo không được phép bê trễ trách nhiệm trước nhân dân.
Biến thể từ gần giống
  • Trì hoãn (động từ): làm chậm lại, lùi thời điểm thực hiện so với dự định. (Từ này nhấn mạnh hành động làm chậm, có thể có lý do, trong khi "bê trễ" thường mang sắc thái tiêu cực hơn, chỉ sự lơ là, thiếu trách nhiệm).
  • Ứ đọng (động từ): bị tắc nghẽn, không lưu thông, không tiến triển. (Thường dùng cho công việc, giấy tờ hoặc dòng chảy).
  • Lơ là (tính từ/động từ): không chú ý, không quan tâm đúng mức. (Có thể dùng cho công việc hoặc nhiệm vụ, nguyên nhân dẫn đến "bê trễ").
Từ đồng nghĩa
  • Chểnh mảng: không chú tâm, thiếu cẩn thận, làm qua loa dẫn đến công việc không hoàn thành.
  • Sa sút (trong một số ngữ cảnh): suy giảm về chất lượng hoặc sự chú tâm, có thể dẫn đến bê trễ.
Từ trái nghĩa
  • Khẩn trương: nhanh chóng, gấp rút, không chậm trễ.
  • Tích cực: chủ động, hăng hái thực hiện.
  • Hoàn thành: làm xong, kết thúc công việc.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Nước đến chân mới nhảy": Thành ngữ này mô tả thói quen chần chừ, trì hoãn cho đến khi hết thời hạn mới bắt đầu làm, một biểu hiện của sự bê trễ.
  • "Việc hôm nay chớ để ngày mai": Câu tục ngữ khuyên không nên trì hoãn công việc, phản đối thái độ bê trễ.
bê trễ

Công việc bị bê trễ vì thiếu nhân lực.

  1. đgt. Để công việc ứ đọng, kéo dài: Việc xây dựng bị bê trễ, những người phụ trách thiếu tinh thần trách nhiệm.

Từ chứa "bê trễ"